Lịch vạn niên
Tháng 8/2025 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Sáu (nhuận) năm Ất Tỵ; từ ngày 23/8 là tháng Bảy năm Ất Tỵ.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T6, 1/8 | 8/6N | Nhâm Dần | Nguy | Hoàng đạo |
| T7, 2/8 | 9/6N | Quý Mão | Thành | Hoàng đạo |
| CN, 3/8 | 10/6N | Giáp Thìn | Thu | Hắc đạo |
| T2, 4/8 | 11/6N | Ất Tỵ | Khai | Hoàng đạo |
| T3, 5/8 | 12/6N | Bính Ngọ | Bế | Hắc đạo |
| T4, 6/8 | 13/6N | Đinh Mùi | Kiến | Hắc đạo |
| T5, 7/8 | 14/6N | Mậu Thân | Kiến | Hoàng đạo |
| T6, 8/8 | 15/6N | Kỷ Dậu | Trừ | Hắc đạo |
| T7, 9/8 | 16/6N | Canh Tuất | Mãn | Hoàng đạo |
| CN, 10/8 | 17/6N | Tân Hợi | Bình | Hoàng đạo |
| T2, 11/8 | 18/6N | Nhâm Tý | Định | Hắc đạo |
| T3, 12/8 | 19/6N | Quý Sửu | Chấp | Hắc đạo |
| T4, 13/8 | 20/6N | Giáp Dần | Phá | Hoàng đạo |
| T5, 14/8 | 21/6N | Ất Mão | Nguy | Hoàng đạo |
| T6, 15/8 | 22/6N | Bính Thìn | Thành | Hắc đạo |
| T7, 16/8 | 23/6N | Đinh Tỵ | Thu | Hoàng đạo |
| CN, 17/8 | 24/6N | Mậu Ngọ | Khai | Hắc đạo |
| T2, 18/8 | 25/6N | Kỷ Mùi | Bế | Hắc đạo |
| T3, 19/8 | 26/6N | Canh Thân | Kiến | Hoàng đạo |
| T4, 20/8 | 27/6N | Tân Dậu | Trừ | Hắc đạo |
| T5, 21/8 | 28/6N | Nhâm Tuất | Mãn | Hoàng đạo |
| T6, 22/8 | 29/6N | Quý Hợi | Bình | Hoàng đạo |
| T7, 23/8 | 1/7 | Giáp Tý | Định | Hoàng đạo |
| CN, 24/8 | 2/7 | Ất Sửu | Chấp | Hoàng đạo |
| T2, 25/8 | 3/7 | Bính Dần | Phá | Hắc đạo |
| T3, 26/8 | 4/7 | Đinh Mão | Nguy | Hắc đạo |
| T4, 27/8 | 5/7 | Mậu Thìn | Thành | Hoàng đạo |
| T5, 28/8 | 6/7 | Kỷ Tỵ | Thu | Hoàng đạo |
| T6, 29/8 | 7/7 | Canh Ngọ | Khai | Hắc đạo |
| T7, 30/8 | 8/7 | Tân Mùi | Bế | Hoàng đạo |
| CN, 31/8 | 9/7 | Nhâm Thân | Kiến | Hắc đạo |
1/8 2/8 4/8 7/8 9/8 10/8 13/8 14/8 16/8 19/8 21/8 22/8 23/8 24/8 27/8 28/8 30/8