Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2025

Tháng 11/2025 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Ất Tỵ; từ ngày 20/11 là tháng Mười năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2025

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1112/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
CN, 2/1113/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T2, 3/1114/9Bính TýMãnHắc đạo
T3, 4/1115/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T4, 5/1116/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 6/1117/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T6, 7/1118/9Canh ThìnChấpHoàng đạo
T7, 8/1119/9Tân TỵPháHoàng đạo
CN, 9/1120/9Nhâm NgọNguyHắc đạo
T2, 10/1121/9Quý MùiThànhHắc đạo
T3, 11/1122/9Giáp ThânThuHoàng đạo
T4, 12/1123/9Ất DậuKhaiHoàng đạo
T5, 13/1124/9Bính TuấtBếHắc đạo
T6, 14/1125/9Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T7, 15/1126/9Mậu TýTrừHắc đạo
CN, 16/1127/9Kỷ SửuMãnHắc đạo
T2, 17/1128/9Canh DầnBìnhHoàng đạo
T3, 18/1129/9Tân MãoĐịnhHắc đạo
T4, 19/1130/9Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T5, 20/111/10Quý TỵPháHắc đạo
T6, 21/112/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T7, 22/113/10Ất MùiThànhHoàng đạo
CN, 23/114/10Bính ThânThuHắc đạo
T2, 24/115/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T3, 25/116/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T4, 26/117/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T5, 27/118/10Canh TýTrừHắc đạo
T6, 28/119/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T7, 29/1110/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
CN, 30/1111/10Quý MãoĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2025

2/11 5/11 7/11 8/11 11/11 12/11 14/11 17/11 19/11 21/11 22/11 25/11 26/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2025

  • 20/11 (1/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 29/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết