Lịch vạn niên
Tháng 9/2025 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Ất Tỵ; từ ngày 22/9 là tháng Tám năm Ất Tỵ.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T2, 1/9 | 10/7 | Quý Dậu | Trừ | Hắc đạo |
| T3, 2/9 | 11/7 | Giáp Tuất | Mãn | Hoàng đạo |
| T4, 3/9 | 12/7 | Ất Hợi | Bình | Hắc đạo |
| T5, 4/9 | 13/7 | Bính Tý | Định | Hoàng đạo |
| T6, 5/9 | 14/7 | Đinh Sửu | Chấp | Hoàng đạo |
| T7, 6/9 | 15/7 | Mậu Dần | Phá | Hắc đạo |
| CN, 7/9 | 16/7 | Kỷ Mão | Phá | Hắc đạo |
| T2, 8/9 | 17/7 | Canh Thìn | Nguy | Hoàng đạo |
| T3, 9/9 | 18/7 | Tân Tỵ | Thành | Hoàng đạo |
| T4, 10/9 | 19/7 | Nhâm Ngọ | Thu | Hắc đạo |
| T5, 11/9 | 20/7 | Quý Mùi | Khai | Hoàng đạo |
| T6, 12/9 | 21/7 | Giáp Thân | Bế | Hắc đạo |
| T7, 13/9 | 22/7 | Ất Dậu | Kiến | Hắc đạo |
| CN, 14/9 | 23/7 | Bính Tuất | Trừ | Hoàng đạo |
| T2, 15/9 | 24/7 | Đinh Hợi | Mãn | Hắc đạo |
| T3, 16/9 | 25/7 | Mậu Tý | Bình | Hoàng đạo |
| T4, 17/9 | 26/7 | Kỷ Sửu | Định | Hoàng đạo |
| T5, 18/9 | 27/7 | Canh Dần | Chấp | Hắc đạo |
| T6, 19/9 | 28/7 | Tân Mão | Phá | Hắc đạo |
| T7, 20/9 | 29/7 | Nhâm Thìn | Nguy | Hoàng đạo |
| CN, 21/9 | 30/7 | Quý Tỵ | Thành | Hoàng đạo |
| T2, 22/9 | 1/8 | Giáp Ngọ | Thu | Hoàng đạo |
| T3, 23/9 | 2/8 | Ất Mùi | Khai | Hoàng đạo |
| T4, 24/9 | 3/8 | Bính Thân | Bế | Hắc đạo |
| T5, 25/9 | 4/8 | Đinh Dậu | Kiến | Hoàng đạo |
| T6, 26/9 | 5/8 | Mậu Tuất | Trừ | Hắc đạo |
| T7, 27/9 | 6/8 | Kỷ Hợi | Mãn | Hắc đạo |
| CN, 28/9 | 7/8 | Canh Tý | Bình | Hoàng đạo |
| T2, 29/9 | 8/8 | Tân Sửu | Định | Hắc đạo |
| T3, 30/9 | 9/8 | Nhâm Dần | Chấp | Hoàng đạo |
2/9 4/9 5/9 8/9 9/9 11/9 14/9 16/9 17/9 20/9 21/9 22/9 23/9 25/9 28/9 30/9