Lịch vạn niên
Tháng 12/2025 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Ất Tỵ; từ ngày 20/12 là tháng Mười một năm Ất Tỵ.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T2, 1/12 | 12/10 | Giáp Thìn | Chấp | Hoàng đạo |
| T3, 2/12 | 13/10 | Ất Tỵ | Phá | Hắc đạo |
| T4, 3/12 | 14/10 | Bính Ngọ | Nguy | Hoàng đạo |
| T5, 4/12 | 15/10 | Đinh Mùi | Thành | Hoàng đạo |
| T6, 5/12 | 16/10 | Mậu Thân | Thu | Hắc đạo |
| T7, 6/12 | 17/10 | Kỷ Dậu | Khai | Hắc đạo |
| CN, 7/12 | 18/10 | Canh Tuất | Khai | Hoàng đạo |
| T2, 8/12 | 19/10 | Tân Hợi | Bế | Hoàng đạo |
| T3, 9/12 | 20/10 | Nhâm Tý | Kiến | Hắc đạo |
| T4, 10/12 | 21/10 | Quý Sửu | Trừ | Hoàng đạo |
| T5, 11/12 | 22/10 | Giáp Dần | Mãn | Hắc đạo |
| T6, 12/12 | 23/10 | Ất Mão | Bình | Hắc đạo |
| T7, 13/12 | 24/10 | Bính Thìn | Định | Hoàng đạo |
| CN, 14/12 | 25/10 | Đinh Tỵ | Chấp | Hắc đạo |
| T2, 15/12 | 26/10 | Mậu Ngọ | Phá | Hoàng đạo |
| T3, 16/12 | 27/10 | Kỷ Mùi | Nguy | Hoàng đạo |
| T4, 17/12 | 28/10 | Canh Thân | Thành | Hắc đạo |
| T5, 18/12 | 29/10 | Tân Dậu | Thu | Hắc đạo |
| T6, 19/12 | 30/10 | Nhâm Tuất | Khai | Hoàng đạo |
| T7, 20/12 | 1/11 | Quý Hợi | Bế | Hắc đạo |
| CN, 21/12 | 2/11 | Giáp Tý | Kiến | Hoàng đạo |
| T2, 22/12 | 3/11 | Ất Sửu | Trừ | Hoàng đạo |
| T3, 23/12 | 4/11 | Bính Dần | Mãn | Hắc đạo |
| T4, 24/12 | 5/11 | Đinh Mão | Bình | Hoàng đạo |
| T5, 25/12 | 6/11 | Mậu Thìn | Định | Hắc đạo |
| T6, 26/12 | 7/11 | Kỷ Tỵ | Chấp | Hắc đạo |
| T7, 27/12 | 8/11 | Canh Ngọ | Phá | Hoàng đạo |
| CN, 28/12 | 9/11 | Tân Mùi | Nguy | Hắc đạo |
| T2, 29/12 | 10/11 | Nhâm Thân | Thành | Hoàng đạo |
| T3, 30/12 | 11/11 | Quý Dậu | Thu | Hoàng đạo |
| T4, 31/12 | 12/11 | Giáp Tuất | Khai | Hắc đạo |
1/12 3/12 4/12 7/12 8/12 10/12 13/12 15/12 16/12 19/12 21/12 22/12 24/12 27/12 29/12 30/12