Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2026

Tháng 1/2026 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Ất Tỵ; từ ngày 19/1 là tháng Chạp năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2026

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/113/11Ất HợiBếHắc đạo
T6, 2/114/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T7, 3/115/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
CN, 4/116/11Mậu DầnMãnHắc đạo
T2, 5/117/11Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T3, 6/118/11Canh ThìnBìnhHắc đạo
T4, 7/119/11Tân TỵĐịnhHắc đạo
T5, 8/120/11Nhâm NgọChấpHoàng đạo
T6, 9/121/11Quý MùiPháHắc đạo
T7, 10/122/11Giáp ThânNguyHoàng đạo
CN, 11/123/11Ất DậuThànhHoàng đạo
T2, 12/124/11Bính TuấtThuHắc đạo
T3, 13/125/11Đinh HợiKhaiHắc đạo
T4, 14/126/11Mậu TýBếHoàng đạo
T5, 15/127/11Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
T6, 16/128/11Canh DầnTrừHắc đạo
T7, 17/129/11Tân MãoMãnHoàng đạo
CN, 18/130/11Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T2, 19/11/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 20/12/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T4, 21/13/12Ất MùiPháHắc đạo
T5, 22/14/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T6, 23/15/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T7, 24/16/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
CN, 25/17/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T2, 26/18/12Canh TýBếHắc đạo
T3, 27/19/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T4, 28/110/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T5, 29/111/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T6, 30/112/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T7, 31/113/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2026

2/1 3/1 5/1 8/1 10/1 11/1 14/1 15/1 17/1 19/1 22/1 24/1 25/1 28/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2026

  • 1/1 (13/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (21/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn