Lịch vạn niên
Tháng 4/2026 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Bính Ngọ; từ ngày 17/4 là tháng Ba năm Bính Ngọ.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T4, 1/4 | 14/2 | Ất Tỵ | Mãn | Hắc đạo |
| T5, 2/4 | 15/2 | Bính Ngọ | Bình | Hoàng đạo |
| T6, 3/4 | 16/2 | Đinh Mùi | Định | Hoàng đạo |
| T7, 4/4 | 17/2 | Mậu Thân | Chấp | Hắc đạo |
| CN, 5/4 | 18/2 | Kỷ Dậu | Chấp | Hoàng đạo |
| T2, 6/4 | 19/2 | Canh Tuất | Phá | Hắc đạo |
| T3, 7/4 | 20/2 | Tân Hợi | Nguy | Hắc đạo |
| T4, 8/4 | 21/2 | Nhâm Tý | Thành | Hoàng đạo |
| T5, 9/4 | 22/2 | Quý Sửu | Thu | Hắc đạo |
| T6, 10/4 | 23/2 | Giáp Dần | Khai | Hoàng đạo |
| T7, 11/4 | 24/2 | Ất Mão | Bế | Hoàng đạo |
| CN, 12/4 | 25/2 | Bính Thìn | Kiến | Hắc đạo |
| T2, 13/4 | 26/2 | Đinh Tỵ | Trừ | Hắc đạo |
| T3, 14/4 | 27/2 | Mậu Ngọ | Mãn | Hoàng đạo |
| T4, 15/4 | 28/2 | Kỷ Mùi | Bình | Hoàng đạo |
| T5, 16/4 | 29/2 | Canh Thân | Định | Hắc đạo |
| T6, 17/4 | 1/3 | Tân Dậu | Chấp | Hoàng đạo |
| T7, 18/4 | 2/3 | Nhâm Tuất | Phá | Hắc đạo |
| CN, 19/4 | 3/3 | Quý Hợi | Nguy | Hoàng đạo |
| T2, 20/4 | 4/3 | Giáp Tý | Thành | Hắc đạo |
| T3, 21/4 | 5/3 | Ất Sửu | Thu | Hắc đạo |
| T4, 22/4 | 6/3 | Bính Dần | Khai | Hoàng đạo |
| T5, 23/4 | 7/3 | Đinh Mão | Bế | Hắc đạo |
| T6, 24/4 | 8/3 | Mậu Thìn | Kiến | Hoàng đạo |
| T7, 25/4 | 9/3 | Kỷ Tỵ | Trừ | Hoàng đạo |
| CN, 26/4 | 10/3 | Canh Ngọ | Mãn | Hắc đạo |
| T2, 27/4 | 11/3 | Tân Mùi | Bình | Hắc đạo |
| T3, 28/4 | 12/3 | Nhâm Thân | Định | Hoàng đạo |
| T4, 29/4 | 13/3 | Quý Dậu | Chấp | Hoàng đạo |
| T5, 30/4 | 14/3 | Giáp Tuất | Phá | Hắc đạo |
2/4 3/4 5/4 8/4 10/4 11/4 14/4 15/4 17/4 19/4 22/4 24/4 25/4 28/4 29/4