Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 3 năm 2026

Tháng 3/2026 dương lịch: từ ngày 1/3 là tháng Giêng năm Bính Ngọ; từ ngày 19/3 là tháng Hai năm Bính Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 3/2026

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/313/1Giáp TuấtThànhHoàng đạo
T2, 2/314/1Ất HợiThuHắc đạo
T3, 3/315/1Bính TýKhaiHoàng đạo
T4, 4/316/1Đinh SửuBếHoàng đạo
T5, 5/317/1Mậu DầnBếHắc đạo
T6, 6/318/1Kỷ MãoKiếnHắc đạo
T7, 7/319/1Canh ThìnTrừHoàng đạo
CN, 8/320/1Tân TỵMãnHoàng đạo
T2, 9/321/1Nhâm NgọBìnhHắc đạo
T3, 10/322/1Quý MùiĐịnhHoàng đạo
T4, 11/323/1Giáp ThânChấpHắc đạo
T5, 12/324/1Ất DậuPháHắc đạo
T6, 13/325/1Bính TuấtNguyHoàng đạo
T7, 14/326/1Đinh HợiThànhHắc đạo
CN, 15/327/1Mậu TýThuHoàng đạo
T2, 16/328/1Kỷ SửuKhaiHoàng đạo
T3, 17/329/1Canh DầnBếHắc đạo
T4, 18/330/1Tân MãoKiếnHắc đạo
T5, 19/31/2Nhâm ThìnTrừHắc đạo
T6, 20/32/2Quý TỵMãnHắc đạo
T7, 21/33/2Giáp NgọBìnhHoàng đạo
CN, 22/34/2Ất MùiĐịnhHoàng đạo
T2, 23/35/2Bính ThânChấpHắc đạo
T3, 24/36/2Đinh DậuPháHoàng đạo
T4, 25/37/2Mậu TuấtNguyHắc đạo
T5, 26/38/2Kỷ HợiThànhHắc đạo
T6, 27/39/2Canh TýThuHoàng đạo
T7, 28/310/2Tân SửuKhaiHắc đạo
CN, 29/311/2Nhâm DầnBếHoàng đạo
T2, 30/312/2Quý MãoKiếnHoàng đạo
T3, 31/313/2Giáp ThìnTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 3/2026

1/3 3/3 4/3 7/3 8/3 10/3 13/3 15/3 16/3 21/3 22/3 24/3 27/3 29/3 30/3

Ngày lễ, sự kiện tháng 3/2026

  • 3/3 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 8/3 (20/1 âm) – Ngày Quốc tế Phụ nữ
  • 26/3 (8/2 âm) – Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/3 – Kinh trập
  • 20/3 – Xuân phân