Lịch vạn niên
Tháng 2/2026 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Ất Tỵ; từ ngày 17/2 là tháng Giêng năm Bính Ngọ.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| CN, 1/2 | 14/12 | Bính Ngọ | Chấp | Hắc đạo |
| T2, 2/2 | 15/12 | Đinh Mùi | Phá | Hắc đạo |
| T3, 3/2 | 16/12 | Mậu Thân | Nguy | Hoàng đạo |
| T4, 4/2 | 17/12 | Kỷ Dậu | Nguy | Hắc đạo |
| T5, 5/2 | 18/12 | Canh Tuất | Thành | Hoàng đạo |
| T6, 6/2 | 19/12 | Tân Hợi | Thu | Hoàng đạo |
| T7, 7/2 | 20/12 | Nhâm Tý | Khai | Hắc đạo |
| CN, 8/2 | 21/12 | Quý Sửu | Bế | Hắc đạo |
| T2, 9/2 | 22/12 | Giáp Dần | Kiến | Hoàng đạo |
| T3, 10/2 | 23/12 | Ất Mão | Trừ | Hoàng đạo |
| T4, 11/2 | 24/12 | Bính Thìn | Mãn | Hắc đạo |
| T5, 12/2 | 25/12 | Đinh Tỵ | Bình | Hoàng đạo |
| T6, 13/2 | 26/12 | Mậu Ngọ | Định | Hắc đạo |
| T7, 14/2 | 27/12 | Kỷ Mùi | Chấp | Hắc đạo |
| CN, 15/2 | 28/12 | Canh Thân | Phá | Hoàng đạo |
| T2, 16/2 | 29/12 | Tân Dậu | Nguy | Hắc đạo |
| T3, 17/2 | 1/1 | Nhâm Tuất | Thành | Hoàng đạo |
| T4, 18/2 | 2/1 | Quý Hợi | Thu | Hắc đạo |
| T5, 19/2 | 3/1 | Giáp Tý | Khai | Hoàng đạo |
| T6, 20/2 | 4/1 | Ất Sửu | Bế | Hoàng đạo |
| T7, 21/2 | 5/1 | Bính Dần | Kiến | Hắc đạo |
| CN, 22/2 | 6/1 | Đinh Mão | Trừ | Hắc đạo |
| T2, 23/2 | 7/1 | Mậu Thìn | Mãn | Hoàng đạo |
| T3, 24/2 | 8/1 | Kỷ Tỵ | Bình | Hoàng đạo |
| T4, 25/2 | 9/1 | Canh Ngọ | Định | Hắc đạo |
| T5, 26/2 | 10/1 | Tân Mùi | Chấp | Hoàng đạo |
| T6, 27/2 | 11/1 | Nhâm Thân | Phá | Hắc đạo |
| T7, 28/2 | 12/1 | Quý Dậu | Nguy | Hắc đạo |
3/2 5/2 6/2 9/2 10/2 12/2 15/2 17/2 19/2 20/2 23/2 24/2 26/2