Lịch vạn niên
Tháng 7/2026 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Bính Ngọ; từ ngày 14/7 là tháng Sáu năm Bính Ngọ.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T4, 1/7 | 17/5 | Bính Tý | Phá | Hoàng đạo |
| T5, 2/7 | 18/5 | Đinh Sửu | Nguy | Hoàng đạo |
| T6, 3/7 | 19/5 | Mậu Dần | Thành | Hắc đạo |
| T7, 4/7 | 20/5 | Kỷ Mão | Thu | Hoàng đạo |
| CN, 5/7 | 21/5 | Canh Thìn | Khai | Hắc đạo |
| T2, 6/7 | 22/5 | Tân Tỵ | Bế | Hắc đạo |
| T3, 7/7 | 23/5 | Nhâm Ngọ | Bế | Hoàng đạo |
| T4, 8/7 | 24/5 | Quý Mùi | Kiến | Hắc đạo |
| T5, 9/7 | 25/5 | Giáp Thân | Trừ | Hoàng đạo |
| T6, 10/7 | 26/5 | Ất Dậu | Mãn | Hoàng đạo |
| T7, 11/7 | 27/5 | Bính Tuất | Bình | Hắc đạo |
| CN, 12/7 | 28/5 | Đinh Hợi | Định | Hắc đạo |
| T2, 13/7 | 29/5 | Mậu Tý | Chấp | Hoàng đạo |
| T3, 14/7 | 1/6 | Kỷ Sửu | Phá | Hắc đạo |
| T4, 15/7 | 2/6 | Canh Dần | Nguy | Hoàng đạo |
| T5, 16/7 | 3/6 | Tân Mão | Thành | Hoàng đạo |
| T6, 17/7 | 4/6 | Nhâm Thìn | Thu | Hắc đạo |
| T7, 18/7 | 5/6 | Quý Tỵ | Khai | Hoàng đạo |
| CN, 19/7 | 6/6 | Giáp Ngọ | Bế | Hắc đạo |
| T2, 20/7 | 7/6 | Ất Mùi | Kiến | Hắc đạo |
| T3, 21/7 | 8/6 | Bính Thân | Trừ | Hoàng đạo |
| T4, 22/7 | 9/6 | Đinh Dậu | Mãn | Hắc đạo |
| T5, 23/7 | 10/6 | Mậu Tuất | Bình | Hoàng đạo |
| T6, 24/7 | 11/6 | Kỷ Hợi | Định | Hoàng đạo |
| T7, 25/7 | 12/6 | Canh Tý | Chấp | Hắc đạo |
| CN, 26/7 | 13/6 | Tân Sửu | Phá | Hắc đạo |
| T2, 27/7 | 14/6 | Nhâm Dần | Nguy | Hoàng đạo |
| T3, 28/7 | 15/6 | Quý Mão | Thành | Hoàng đạo |
| T4, 29/7 | 16/6 | Giáp Thìn | Thu | Hắc đạo |
| T5, 30/7 | 17/6 | Ất Tỵ | Khai | Hoàng đạo |
| T6, 31/7 | 18/6 | Bính Ngọ | Bế | Hắc đạo |
1/7 2/7 4/7 7/7 9/7 10/7 13/7 15/7 16/7 18/7 21/7 23/7 24/7 27/7 28/7 30/7