Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2123

Tháng 7/2123 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm (nhuận) năm Quý Mùi; từ ngày 23/7 là tháng Sáu năm Quý Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2123

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/79/5NGiáp ThìnKhaiHắc đạo
T6, 2/710/5NẤt TỵBếHắc đạo
T7, 3/711/5NBính NgọKiếnHoàng đạo
CN, 4/712/5NĐinh MùiTrừHắc đạo
T2, 5/713/5NMậu ThânMãnHoàng đạo
T3, 6/714/5NKỷ DậuBìnhHoàng đạo
T4, 7/715/5NCanh TuấtBìnhHắc đạo
T5, 8/716/5NTân HợiĐịnhHắc đạo
T6, 9/717/5NNhâm TýChấpHoàng đạo
T7, 10/718/5NQuý SửuPháHoàng đạo
CN, 11/719/5NGiáp DầnNguyHắc đạo
T2, 12/720/5NẤt MãoThànhHoàng đạo
T3, 13/721/5NBính ThìnThuHắc đạo
T4, 14/722/5NĐinh TỵKhaiHắc đạo
T5, 15/723/5NMậu NgọBếHoàng đạo
T6, 16/724/5NKỷ MùiKiếnHắc đạo
T7, 17/725/5NCanh ThânTrừHoàng đạo
CN, 18/726/5NTân DậuMãnHoàng đạo
T2, 19/727/5NNhâm TuấtBìnhHắc đạo
T3, 20/728/5NQuý HợiĐịnhHắc đạo
T4, 21/729/5NGiáp TýChấpHoàng đạo
T5, 22/730/5NẤt SửuPháHoàng đạo
T6, 23/71/6Bính DầnNguyHoàng đạo
T7, 24/72/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
CN, 25/73/6Mậu ThìnThuHắc đạo
T2, 26/74/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T3, 27/75/6Canh NgọBếHắc đạo
T4, 28/76/6Tân MùiKiếnHắc đạo
T5, 29/77/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T6, 30/78/6Quý DậuMãnHắc đạo
T7, 31/79/6Giáp TuấtBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2123

3/7 5/7 6/7 9/7 10/7 12/7 15/7 17/7 18/7 21/7 22/7 23/7 24/7 26/7 29/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2123

  • 27/7 (5/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›