Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2123

Tháng 10/2123 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Quý Mùi; từ ngày 19/10 là tháng Chín năm Quý Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2123

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1012/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T7, 2/1013/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
CN, 3/1014/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T2, 4/1015/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T3, 5/1016/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T4, 6/1017/8Tân TỵThànhHắc đạo
T5, 7/1018/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T6, 8/1019/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T7, 9/1020/8Giáp ThânKhaiHắc đạo
CN, 10/1021/8Ất DậuBếHoàng đạo
T2, 11/1022/8Bính TuấtKiếnHắc đạo
T3, 12/1023/8Đinh HợiTrừHắc đạo
T4, 13/1024/8Mậu TýMãnHoàng đạo
T5, 14/1025/8Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T6, 15/1026/8Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 16/1027/8Tân MãoChấpHoàng đạo
CN, 17/1028/8Nhâm ThìnPháHắc đạo
T2, 18/1029/8Quý TỵNguyHắc đạo
T3, 19/101/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T4, 20/102/9Ất MùiThuHắc đạo
T5, 21/103/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T6, 22/104/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T7, 23/105/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
CN, 24/106/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T2, 25/107/9Canh TýMãnHắc đạo
T3, 26/108/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T4, 27/109/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 28/1010/9Quý MãoChấpHắc đạo
T6, 29/1011/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T7, 30/1012/9Ất TỵNguyHoàng đạo
CN, 31/1013/9Bính NgọThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2123

1/10 3/10 4/10 7/10 8/10 10/10 13/10 15/10 16/10 21/10 22/10 24/10 27/10 29/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2123

  • 4/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (21/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (24/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (2/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 27/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (13/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›