Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2123

Tháng 4/2123 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Quý Mùi; từ ngày 26/4 là tháng Tư năm Quý Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2123

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/46/3Quý DậuPháHoàng đạo
T6, 2/47/3Giáp TuấtNguyHắc đạo
T7, 3/48/3Ất HợiThànhHoàng đạo
CN, 4/49/3Bính TýThuHắc đạo
T2, 5/410/3Đinh SửuThuHắc đạo
T3, 6/411/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T4, 7/412/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T5, 8/413/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 9/414/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T7, 10/415/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
CN, 11/416/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T2, 12/417/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 13/418/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T4, 14/419/3Bính TuấtPháHắc đạo
T5, 15/420/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T6, 16/421/3Mậu TýThànhHắc đạo
T7, 17/422/3Kỷ SửuThuHắc đạo
CN, 18/423/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T2, 19/424/3Tân MãoBếHắc đạo
T3, 20/425/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 21/426/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T5, 22/427/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T6, 23/428/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T7, 24/429/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 25/430/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T2, 26/41/4Mậu TuấtPháHoàng đạo
T3, 27/42/4Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T4, 28/43/4Canh TýThànhHắc đạo
T5, 29/44/4Tân SửuThuHoàng đạo
T6, 30/45/4Nhâm DầnKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2123

1/4 3/4 6/4 8/4 9/4 12/4 13/4 15/4 18/4 20/4 21/4 24/4 25/4 26/4 27/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2123

  • 5/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (5/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›