Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2123

Tháng 6/2123 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Năm năm Quý Mùi; từ ngày 23/6 là tháng Năm (nhuận) năm Quý Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2123

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/68/5Giáp TuấtChấpHắc đạo
T4, 2/69/5Ất HợiPháHắc đạo
T5, 3/610/5Bính TýNguyHoàng đạo
T6, 4/611/5Đinh SửuThànhHoàng đạo
T7, 5/612/5Mậu DầnThuHắc đạo
CN, 6/613/5Kỷ MãoThuHoàng đạo
T2, 7/614/5Canh ThìnKhaiHắc đạo
T3, 8/615/5Tân TỵBếHắc đạo
T4, 9/616/5Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T5, 10/617/5Quý MùiTrừHắc đạo
T6, 11/618/5Giáp ThânMãnHoàng đạo
T7, 12/619/5Ất DậuBìnhHoàng đạo
CN, 13/620/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
T2, 14/621/5Đinh HợiChấpHắc đạo
T3, 15/622/5Mậu TýPháHoàng đạo
T4, 16/623/5Kỷ SửuNguyHoàng đạo
T5, 17/624/5Canh DầnThànhHắc đạo
T6, 18/625/5Tân MãoThuHoàng đạo
T7, 19/626/5Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
CN, 20/627/5Quý TỵBếHắc đạo
T2, 21/628/5Giáp NgọKiếnHoàng đạo
T3, 22/629/5Ất MùiTrừHắc đạo
T4, 23/61/5NBính ThânMãnHoàng đạo
T5, 24/62/5NĐinh DậuBìnhHoàng đạo
T6, 25/63/5NMậu TuấtĐịnhHắc đạo
T7, 26/64/5NKỷ HợiChấpHắc đạo
CN, 27/65/5NCanh TýPháHoàng đạo
T2, 28/66/5NTân SửuNguyHoàng đạo
T3, 29/67/5NNhâm DầnThànhHắc đạo
T4, 30/68/5NQuý MãoThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2123

3/6 4/6 6/6 9/6 11/6 12/6 15/6 16/6 18/6 21/6 23/6 24/6 27/6 28/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2123

  • 1/6 (8/5 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 28/6 (6/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/6 – Mang chủng
  • 22/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›