Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2123

Tháng 1/2123 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Nhâm Ngọ; từ ngày 27/1 là tháng Giêng năm Quý Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2123

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/14/12Quý MãoBìnhHoàng đạo
T7, 2/15/12Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 3/16/12Ất TỵChấpHoàng đạo
T2, 4/17/12Bính NgọPháHắc đạo
T3, 5/18/12Đinh MùiNguyHắc đạo
T4, 6/19/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T5, 7/110/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T6, 8/111/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T7, 9/112/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
CN, 10/113/12Nhâm TýBếHắc đạo
T2, 11/114/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T3, 12/115/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T4, 13/116/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T5, 14/117/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T6, 15/118/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 16/119/12Mậu NgọChấpHắc đạo
CN, 17/120/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T2, 18/121/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T3, 19/122/12Tân DậuThànhHắc đạo
T4, 20/123/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T5, 21/124/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T6, 22/125/12Giáp TýBếHắc đạo
T7, 23/126/12Ất SửuKiếnHắc đạo
CN, 24/127/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T2, 25/128/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T3, 26/129/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T4, 27/11/1Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 28/12/1Canh NgọChấpHắc đạo
T6, 29/13/1Tân MùiPháHoàng đạo
T7, 30/14/1Nhâm ThânNguyHắc đạo
CN, 31/15/1Quý DậuThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2123

1/1 3/1 6/1 8/1 9/1 12/1 13/1 15/1 18/1 20/1 21/1 24/1 25/1 27/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2123

  • 1/1 (4/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (12/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 20/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 26/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 27/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 28/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 29/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›