Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2123

Tháng 5/2123 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Quý Mùi; từ ngày 25/5 là tháng Năm năm Quý Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2123

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/56/4Quý MãoBếHắc đạo
CN, 2/57/4Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 3/58/4Ất TỵTrừHắc đạo
T3, 4/59/4Bính NgọMãnHoàng đạo
T4, 5/510/4Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T5, 6/511/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T6, 7/512/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T7, 8/513/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
CN, 9/514/4Tân HợiPháHoàng đạo
T2, 10/515/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T3, 11/516/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T4, 12/517/4Giáp DầnThuHắc đạo
T5, 13/518/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T6, 14/519/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T7, 15/520/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
CN, 16/521/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T2, 17/522/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T3, 18/523/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T4, 19/524/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T5, 20/525/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T6, 21/526/4Quý HợiPháHoàng đạo
T7, 22/527/4Giáp TýNguyHắc đạo
CN, 23/528/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T2, 24/529/4Bính DầnThuHắc đạo
T3, 25/51/5Đinh MãoKhaiHoàng đạo
T4, 26/52/5Mậu ThìnBếHắc đạo
T5, 27/53/5Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T6, 28/54/5Canh NgọTrừHoàng đạo
T7, 29/55/5Tân MùiMãnHắc đạo
CN, 30/56/5Nhâm ThânBìnhHoàng đạo
T2, 31/57/5Quý DậuĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2123

2/5 4/5 5/5 8/5 9/5 11/5 14/5 16/5 17/5 20/5 21/5 23/5 25/5 28/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2123

  • 1/5 (6/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (12/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 10/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (24/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 29/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›