Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2085

Tháng 7/2085 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm (nhuận) năm Ất Tỵ; từ ngày 22/7 là tháng Sáu năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2085

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/710/5NBính TuấtĐịnhHắc đạo
T2, 2/711/5NĐinh HợiChấpHắc đạo
T3, 3/712/5NMậu TýPháHoàng đạo
T4, 4/713/5NKỷ SửuNguyHoàng đạo
T5, 5/714/5NCanh DầnThànhHắc đạo
T6, 6/715/5NTân MãoThànhHoàng đạo
T7, 7/716/5NNhâm ThìnThuHắc đạo
CN, 8/717/5NQuý TỵKhaiHắc đạo
T2, 9/718/5NGiáp NgọBếHoàng đạo
T3, 10/719/5NẤt MùiKiếnHắc đạo
T4, 11/720/5NBính ThânTrừHoàng đạo
T5, 12/721/5NĐinh DậuMãnHoàng đạo
T6, 13/722/5NMậu TuấtBìnhHắc đạo
T7, 14/723/5NKỷ HợiĐịnhHắc đạo
CN, 15/724/5NCanh TýChấpHoàng đạo
T2, 16/725/5NTân SửuPháHoàng đạo
T3, 17/726/5NNhâm DầnNguyHắc đạo
T4, 18/727/5NQuý MãoThànhHoàng đạo
T5, 19/728/5NGiáp ThìnThuHắc đạo
T6, 20/729/5NẤt TỵKhaiHắc đạo
T7, 21/730/5NBính NgọBếHoàng đạo
CN, 22/71/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T2, 23/72/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T3, 24/73/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T4, 25/74/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo
T5, 26/75/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
T6, 27/76/6Nhâm TýChấpHắc đạo
T7, 28/77/6Quý SửuPháHắc đạo
CN, 29/78/6Giáp DầnNguyHoàng đạo
T2, 30/79/6Ất MãoThànhHoàng đạo
T3, 31/710/6Bính ThìnThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2085

3/7 4/7 6/7 9/7 11/7 12/7 15/7 16/7 18/7 21/7 23/7 25/7 26/7 29/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2085

  • 27/7 (6/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›