Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2085

Tháng 11/2085 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Ất Tỵ; từ ngày 17/11 là tháng Mười năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2085

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1115/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T6, 2/1116/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 3/1117/9Tân MãoChấpHắc đạo
CN, 4/1118/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T2, 5/1119/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T3, 6/1120/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T4, 7/1121/9Ất MùiThànhHắc đạo
T5, 8/1122/9Bính ThânThuHoàng đạo
T6, 9/1123/9Đinh DậuKhaiHoàng đạo
T7, 10/1124/9Mậu TuấtBếHắc đạo
CN, 11/1125/9Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T2, 12/1126/9Canh TýTrừHắc đạo
T3, 13/1127/9Tân SửuMãnHắc đạo
T4, 14/1128/9Nhâm DầnBìnhHoàng đạo
T5, 15/1129/9Quý MãoĐịnhHắc đạo
T6, 16/1130/9Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T7, 17/111/10Ất TỵPháHắc đạo
CN, 18/112/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T2, 19/113/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T3, 20/114/10Mậu ThânThuHắc đạo
T4, 21/115/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T5, 22/116/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T6, 23/117/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T7, 24/118/10Nhâm TýTrừHắc đạo
CN, 25/119/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T2, 26/1110/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T3, 27/1111/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T4, 28/1112/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T5, 29/1113/10Đinh TỵPháHắc đạo
T6, 30/1114/10Mậu NgọNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2085

2/11 4/11 5/11 8/11 9/11 11/11 14/11 16/11 18/11 19/11 22/11 23/11 25/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2085

  • 5/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (4/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 26/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 21/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›