Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2085

Tháng 1/2085 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Giáp Thìn; từ ngày 26/1 là tháng Giêng năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2085

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/16/12Ất DậuThuHắc đạo
T3, 2/17/12Bính TuấtKhaiHoàng đạo
T4, 3/18/12Đinh HợiBếHoàng đạo
T5, 4/19/12Mậu TýBếHắc đạo
T6, 5/110/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T7, 6/111/12Canh DầnTrừHoàng đạo
CN, 7/112/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T2, 8/113/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T3, 9/114/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 10/115/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T5, 11/116/12Ất MùiPháHắc đạo
T6, 12/117/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T7, 13/118/12Đinh DậuThànhHắc đạo
CN, 14/119/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T2, 15/120/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T3, 16/121/12Canh TýBếHắc đạo
T4, 17/122/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T5, 18/123/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T6, 19/124/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T7, 20/125/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
CN, 21/126/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 22/127/12Bính NgọChấpHắc đạo
T3, 23/128/12Đinh MùiPháHắc đạo
T4, 24/129/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T5, 25/130/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T6, 26/11/1Canh TuấtThuHoàng đạo
T7, 27/12/1Tân HợiKhaiHắc đạo
CN, 28/13/1Nhâm TýBếHoàng đạo
T2, 29/14/1Quý SửuKiếnHoàng đạo
T3, 30/15/1Giáp DầnTrừHắc đạo
T4, 31/16/1Ất MãoMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2085

2/1 3/1 6/1 7/1 9/1 12/1 14/1 15/1 18/1 19/1 21/1 24/1 26/1 28/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2085

  • 1/1 (6/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (14/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 18/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 25/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 26/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 27/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 28/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 4/1 – Tiểu hàn
  • 19/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›