Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2085

Tháng 6/2085 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Năm năm Ất Tỵ; từ ngày 22/6 là tháng Năm (nhuận) năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2085

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/610/5Bính ThìnBếHắc đạo
T7, 2/611/5Đinh TỵKiếnHắc đạo
CN, 3/612/5Mậu NgọTrừHoàng đạo
T2, 4/613/5Kỷ MùiMãnHắc đạo
T3, 5/614/5Canh ThânMãnHoàng đạo
T4, 6/615/5Tân DậuBìnhHoàng đạo
T5, 7/616/5Nhâm TuấtĐịnhHắc đạo
T6, 8/617/5Quý HợiChấpHắc đạo
T7, 9/618/5Giáp TýPháHoàng đạo
CN, 10/619/5Ất SửuNguyHoàng đạo
T2, 11/620/5Bính DầnThànhHắc đạo
T3, 12/621/5Đinh MãoThuHoàng đạo
T4, 13/622/5Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T5, 14/623/5Kỷ TỵBếHắc đạo
T6, 15/624/5Canh NgọKiếnHoàng đạo
T7, 16/625/5Tân MùiTrừHắc đạo
CN, 17/626/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T2, 18/627/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
T3, 19/628/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T4, 20/629/5Ất HợiChấpHắc đạo
T5, 21/630/5Bính TýPháHoàng đạo
T6, 22/61/5NĐinh SửuNguyHoàng đạo
T7, 23/62/5NMậu DầnThànhHắc đạo
CN, 24/63/5NKỷ MãoThuHoàng đạo
T2, 25/64/5NCanh ThìnKhaiHắc đạo
T3, 26/65/5NTân TỵBếHắc đạo
T4, 27/66/5NNhâm NgọKiếnHoàng đạo
T5, 28/67/5NQuý MùiTrừHắc đạo
T6, 29/68/5NGiáp ThânMãnHoàng đạo
T7, 30/69/5NẤt DậuBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2085

3/6 5/6 6/6 9/6 10/6 12/6 15/6 17/6 18/6 21/6 22/6 24/6 27/6 29/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2085

  • 1/6 (10/5 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 28/6 (7/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 20/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›