Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2085

Tháng 5/2085 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Ất Tỵ; từ ngày 23/5 là tháng Năm năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2085

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/58/4Ất DậuChấpHắc đạo
T4, 2/59/4Bính TuấtPháHoàng đạo
T5, 3/510/4Đinh HợiNguyHoàng đạo
T6, 4/511/4Mậu TýThànhHắc đạo
T7, 5/512/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
CN, 6/513/4Canh DầnThuHắc đạo
T2, 7/514/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T3, 8/515/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T4, 9/516/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T5, 10/517/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T6, 11/518/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T7, 12/519/4Bính ThânBìnhHắc đạo
CN, 13/520/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T2, 14/521/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T3, 15/522/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T4, 16/523/4Canh TýNguyHắc đạo
T5, 17/524/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T6, 18/525/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T7, 19/526/4Quý MãoKhaiHắc đạo
CN, 20/527/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T2, 21/528/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T3, 22/529/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T4, 23/51/5Đinh MùiMãnHắc đạo
T5, 24/52/5Mậu ThânBìnhHoàng đạo
T6, 25/53/5Kỷ DậuĐịnhHoàng đạo
T7, 26/54/5Canh TuấtChấpHắc đạo
CN, 27/55/5Tân HợiPháHắc đạo
T2, 28/56/5Nhâm TýNguyHoàng đạo
T3, 29/57/5Quý SửuThànhHoàng đạo
T4, 30/58/5Giáp DầnThuHắc đạo
T5, 31/59/5Ất MãoKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2085

2/5 3/5 5/5 8/5 10/5 11/5 14/5 15/5 17/5 20/5 22/5 24/5 25/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2085

  • 1/5 (8/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (14/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 8/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (26/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 27/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›