Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2085

Tháng 10/2085 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Ất Tỵ; từ ngày 18/10 là tháng Chín năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2085

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1013/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T3, 2/1014/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T4, 3/1015/8Canh ThânBếHắc đạo
T5, 4/1016/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T6, 5/1017/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T7, 6/1018/8Quý HợiMãnHắc đạo
CN, 7/1019/8Giáp TýMãnHoàng đạo
T2, 8/1020/8Ất SửuBìnhHắc đạo
T3, 9/1021/8Bính DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 10/1022/8Đinh MãoChấpHoàng đạo
T5, 11/1023/8Mậu ThìnPháHắc đạo
T6, 12/1024/8Kỷ TỵNguyHắc đạo
T7, 13/1025/8Canh NgọThànhHoàng đạo
CN, 14/1026/8Tân MùiThuHoàng đạo
T2, 15/1027/8Nhâm ThânKhaiHắc đạo
T3, 16/1028/8Quý DậuBếHoàng đạo
T4, 17/1029/8Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T5, 18/101/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T6, 19/102/9Bính TýMãnHắc đạo
T7, 20/103/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
CN, 21/104/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 22/105/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T3, 23/106/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T4, 24/107/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T5, 25/108/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T6, 26/109/9Quý MùiThuHắc đạo
T7, 27/1010/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
CN, 28/1011/9Ất DậuBếHoàng đạo
T2, 29/1012/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T3, 30/1013/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T4, 31/1014/9Mậu TýMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2085

1/10 2/10 4/10 7/10 9/10 10/10 13/10 14/10 16/10 18/10 21/10 23/10 24/10 27/10 28/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2085

  • 3/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (22/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (25/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (3/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 26/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (14/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›