Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2085

Tháng 4/2085 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Ất Tỵ; từ ngày 24/4 là tháng Tư năm Ất Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2085

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/48/3Ất MãoKiếnHắc đạo
T2, 2/49/3Bính ThìnTrừHoàng đạo
T3, 3/410/3Đinh TỵMãnHoàng đạo
T4, 4/411/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T5, 5/412/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T6, 6/413/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 7/414/3Tân DậuChấpHoàng đạo
CN, 8/415/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T2, 9/416/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T3, 10/417/3Giáp TýThànhHắc đạo
T4, 11/418/3Ất SửuThuHắc đạo
T5, 12/419/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T6, 13/420/3Đinh MãoBếHắc đạo
T7, 14/421/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 15/422/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T2, 16/423/3Canh NgọMãnHắc đạo
T3, 17/424/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T4, 18/425/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 19/426/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T6, 20/427/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T7, 21/428/3Ất HợiNguyHoàng đạo
CN, 22/429/3Bính TýThànhHắc đạo
T2, 23/430/3Đinh SửuThuHắc đạo
T3, 24/41/4Mậu DầnKhaiHắc đạo
T4, 25/42/4Kỷ MãoBếHắc đạo
T5, 26/43/4Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 27/44/4Tân TỵTrừHắc đạo
T7, 28/45/4Nhâm NgọMãnHoàng đạo
CN, 29/46/4Quý MùiBìnhHoàng đạo
T2, 30/47/4Giáp ThânĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2085

2/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 18/4 19/4 21/4 26/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2085

  • 3/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (7/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›