Âm lịch năm Ất Tỵ

Tháng 10 âm lịch năm 2085

Mùng 1 tháng 10 âm lịch năm 2085 là Thứ Bảy, 17/11/2085; rằm tháng 10 là Thứ Bảy, 1/12/2085. Tháng Mười này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Đinh Hợi năm Ất Tỵ.

Đổi ngày tháng 10 âm lịch 2085 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/10)Thứ Bảy, 17/11/2085Ất TỵHắc đạo
Mùng 2 (2/10)Chủ Nhật, 18/11/2085Bính NgọHoàng đạo
Mùng 3 (3/10)Thứ Hai, 19/11/2085Đinh MùiHoàng đạo
Mùng 4 (4/10)Thứ Ba, 20/11/2085Mậu ThânHắc đạo
Mùng 5 (5/10)Thứ Tư, 21/11/2085Kỷ DậuHắc đạo
Mùng 6 (6/10)Thứ Năm, 22/11/2085Canh TuấtHoàng đạo
Mùng 7 (7/10)Thứ Sáu, 23/11/2085Tân HợiHoàng đạo
Mùng 8 (8/10)Thứ Bảy, 24/11/2085Nhâm TýHắc đạo
Mùng 9 (9/10)Chủ Nhật, 25/11/2085Quý SửuHoàng đạo
Mùng 10 (10/10)Thứ Hai, 26/11/2085Giáp DầnHắc đạo
Ngày 11 (11/10)Thứ Ba, 27/11/2085Ất MãoHắc đạo
Ngày 12 (12/10)Thứ Tư, 28/11/2085Bính ThìnHoàng đạo
Ngày 13 (13/10)Thứ Năm, 29/11/2085Đinh TỵHắc đạo
Ngày 14 (14/10)Thứ Sáu, 30/11/2085Mậu NgọHoàng đạo
Rằm (15/10)Thứ Bảy, 1/12/2085Kỷ MùiHoàng đạo
Ngày 16 (16/10)Chủ Nhật, 2/12/2085Canh ThânHắc đạo
Ngày 17 (17/10)Thứ Hai, 3/12/2085Tân DậuHắc đạo
Ngày 18 (18/10)Thứ Ba, 4/12/2085Nhâm TuấtHoàng đạo
Ngày 19 (19/10)Thứ Tư, 5/12/2085Quý HợiHoàng đạo
Ngày 20 (20/10)Thứ Năm, 6/12/2085Giáp TýHắc đạo
Ngày 21 (21/10)Thứ Sáu, 7/12/2085Ất SửuHoàng đạo
Ngày 22 (22/10)Thứ Bảy, 8/12/2085Bính DầnHắc đạo
Ngày 23 (23/10)Chủ Nhật, 9/12/2085Đinh MãoHắc đạo
Ngày 24 (24/10)Thứ Hai, 10/12/2085Mậu ThìnHoàng đạo
Ngày 25 (25/10)Thứ Ba, 11/12/2085Kỷ TỵHắc đạo
Ngày 26 (26/10)Thứ Tư, 12/12/2085Canh NgọHoàng đạo
Ngày 27 (27/10)Thứ Năm, 13/12/2085Tân MùiHoàng đạo
Ngày 28 (28/10)Thứ Sáu, 14/12/2085Nhâm ThânHắc đạo
Ngày 29 (29/10)Thứ Bảy, 15/12/2085Quý DậuHắc đạo
Ngày 30 (30/10)Chủ Nhật, 16/12/2085Giáp TuấtHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 10 âm lịch

Cưới hỏi
9 11 12 15 19 21 24 30
Khai trương
9 12 15 19 21 24 30
Chuyển nhà, nhập trạch
9 11 12 15 19 21 24 30
Động thổ, xây nhà
9 12 15 19 21 24 30
Mua xe
9 11 12 15 19 21 24 30
Ký hợp đồng
9 11 12 15 19 21 24 30
Xuất hành, đi xa
9 12 15 19 21 24 30
Cắt tóc
9 12 15 19 21 24 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Ngày lễ trong tháng

  • 10/10 âm (Thứ Hai, 26/11/2085) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›