Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2183

Tháng 5/2183 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Quý Mùi; từ ngày 22/5 là tháng Tư (nhuận) năm Quý Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2183

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/510/4Mậu NgọMãnHoàng đạo
T6, 2/511/4Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
T7, 3/512/4Canh ThânĐịnhHắc đạo
CN, 4/513/4Tân DậuChấpHắc đạo
T2, 5/514/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T3, 6/515/4Quý HợiPháHoàng đạo
T4, 7/516/4Giáp TýNguyHắc đạo
T5, 8/517/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T6, 9/518/4Bính DầnThuHắc đạo
T7, 10/519/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
CN, 11/520/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T2, 12/521/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T3, 13/522/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T4, 14/523/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T5, 15/524/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T6, 16/525/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T7, 17/526/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
CN, 18/527/4Ất HợiPháHoàng đạo
T2, 19/528/4Bính TýNguyHắc đạo
T3, 20/529/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T4, 21/530/4Mậu DầnThuHắc đạo
T5, 22/51/4NKỷ MãoKhaiHắc đạo
T6, 23/52/4NCanh ThìnBếHoàng đạo
T7, 24/53/4NTân TỵKiếnHắc đạo
CN, 25/54/4NNhâm NgọTrừHoàng đạo
T2, 26/55/4NQuý MùiMãnHoàng đạo
T3, 27/56/4NGiáp ThânBìnhHắc đạo
T4, 28/57/4NẤt DậuĐịnhHắc đạo
T5, 29/58/4NBính TuấtChấpHoàng đạo
T6, 30/59/4NĐinh HợiPháHoàng đạo
T7, 31/510/4NMậu TýNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2183

1/5 2/5 5/5 6/5 8/5 11/5 13/5 14/5 17/5 18/5 20/5 23/5 25/5 26/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2183

  • 1/5 (10/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 6/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 7/5 (16/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (28/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›