Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2183

Tháng 4/2183 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Quý Mùi; từ ngày 22/4 là tháng Tư năm Quý Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2183

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/49/3Mậu TýThuHắc đạo
T4, 2/410/3Kỷ SửuKhaiHắc đạo
T5, 3/411/3Canh DầnBếHoàng đạo
T6, 4/412/3Tân MãoKiếnHắc đạo
T7, 5/413/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 6/414/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T2, 7/415/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T3, 8/416/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T4, 9/417/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 10/418/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T6, 11/419/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T7, 12/420/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
CN, 13/421/3Canh TýThànhHắc đạo
T2, 14/422/3Tân SửuThuHắc đạo
T3, 15/423/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T4, 16/424/3Quý MãoBếHắc đạo
T5, 17/425/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 18/426/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T7, 19/427/3Bính NgọMãnHắc đạo
CN, 20/428/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T2, 21/429/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 22/41/4Kỷ DậuChấpHắc đạo
T4, 23/42/4Canh TuấtPháHoàng đạo
T5, 24/43/4Tân HợiNguyHoàng đạo
T6, 25/44/4Nhâm TýThànhHắc đạo
T7, 26/45/4Quý SửuThuHoàng đạo
CN, 27/46/4Giáp DầnKhaiHắc đạo
T2, 28/47/4Ất MãoBếHắc đạo
T3, 29/48/4Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 30/49/4Đinh TỵTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2183

3/4 5/4 6/4 9/4 10/4 12/4 15/4 17/4 18/4 21/4 23/4 24/4 26/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2183

  • 2/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (9/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›