Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 12 năm 2183

Tháng 12/2183 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Quý Mùi; từ ngày 15/12 là tháng Mười một năm Quý Mùi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2183

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1217/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T3, 2/1218/10Quý TỵPháHắc đạo
T4, 3/1219/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T5, 4/1220/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T6, 5/1221/10Bính ThânThuHắc đạo
T7, 6/1222/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
CN, 7/1223/10Mậu TuấtKhaiHoàng đạo
T2, 8/1224/10Kỷ HợiBếHoàng đạo
T3, 9/1225/10Canh TýKiếnHắc đạo
T4, 10/1226/10Tân SửuTrừHoàng đạo
T5, 11/1227/10Nhâm DầnMãnHắc đạo
T6, 12/1228/10Quý MãoBìnhHắc đạo
T7, 13/1229/10Giáp ThìnĐịnhHoàng đạo
CN, 14/1230/10Ất TỵChấpHắc đạo
T2, 15/121/11Bính NgọPháHoàng đạo
T3, 16/122/11Đinh MùiNguyHắc đạo
T4, 17/123/11Mậu ThânThànhHoàng đạo
T5, 18/124/11Kỷ DậuThuHoàng đạo
T6, 19/125/11Canh TuấtKhaiHắc đạo
T7, 20/126/11Tân HợiBếHắc đạo
CN, 21/127/11Nhâm TýKiếnHoàng đạo
T2, 22/128/11Quý SửuTrừHoàng đạo
T3, 23/129/11Giáp DầnMãnHắc đạo
T4, 24/1210/11Ất MãoBìnhHoàng đạo
T5, 25/1211/11Bính ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 26/1212/11Đinh TỵChấpHắc đạo
T7, 27/1213/11Mậu NgọPháHoàng đạo
CN, 28/1214/11Kỷ MùiNguyHắc đạo
T2, 29/1215/11Canh ThânThànhHoàng đạo
T3, 30/1216/11Tân DậuThuHoàng đạo
T4, 31/1217/11Nhâm TuấtKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2183

1/12 3/12 4/12 7/12 8/12 10/12 13/12 15/12 17/12 18/12 21/12 22/12 24/12 27/12 29/12 30/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2183

  • 22/12 (8/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (10/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (11/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›