Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2183

Tháng 1/2183 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Nhâm Ngọ; từ ngày 24/1 là tháng Giêng năm Quý Mùi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2183

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/18/12Mậu NgọPháHắc đạo
T5, 2/19/12Kỷ MùiNguyHắc đạo
T6, 3/110/12Canh ThânThànhHoàng đạo
T7, 4/111/12Tân DậuThuHắc đạo
CN, 5/112/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T2, 6/113/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T3, 7/114/12Giáp TýBếHắc đạo
T4, 8/115/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T5, 9/116/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T6, 10/117/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T7, 11/118/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
CN, 12/119/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 13/120/12Canh NgọChấpHắc đạo
T3, 14/121/12Tân MùiPháHắc đạo
T4, 15/122/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T5, 16/123/12Quý DậuThànhHắc đạo
T6, 17/124/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T7, 18/125/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
CN, 19/126/12Bính TýBếHắc đạo
T2, 20/127/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T3, 21/128/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T4, 22/129/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T5, 23/130/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T6, 24/11/1Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 25/12/1Nhâm NgọChấpHắc đạo
CN, 26/13/1Quý MùiPháHoàng đạo
T2, 27/14/1Giáp ThânNguyHắc đạo
T3, 28/15/1Ất DậuThànhHắc đạo
T4, 29/16/1Bính TuấtThuHoàng đạo
T5, 30/17/1Đinh HợiKhaiHắc đạo
T6, 31/18/1Mậu TýBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2183

3/1 5/1 6/1 9/1 10/1 12/1 15/1 17/1 18/1 21/1 22/1 24/1 26/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2183

  • 1/1 (8/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (16/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 16/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 23/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 24/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 25/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 26/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›