Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 2 năm 2183

Tháng 2/2183 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Giêng năm Quý Mùi; từ ngày 22/2 là tháng Hai năm Quý Mùi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2183

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/29/1Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
CN, 2/210/1Canh DầnTrừHắc đạo
T2, 3/211/1Tân MãoMãnHắc đạo
T3, 4/212/1Nhâm ThìnMãnHoàng đạo
T4, 5/213/1Quý TỵBìnhHoàng đạo
T5, 6/214/1Giáp NgọĐịnhHắc đạo
T6, 7/215/1Ất MùiChấpHoàng đạo
T7, 8/216/1Bính ThânPháHắc đạo
CN, 9/217/1Đinh DậuNguyHắc đạo
T2, 10/218/1Mậu TuấtThànhHoàng đạo
T3, 11/219/1Kỷ HợiThuHắc đạo
T4, 12/220/1Canh TýKhaiHoàng đạo
T5, 13/221/1Tân SửuBếHoàng đạo
T6, 14/222/1Nhâm DầnKiếnHắc đạo
T7, 15/223/1Quý MãoTrừHắc đạo
CN, 16/224/1Giáp ThìnMãnHoàng đạo
T2, 17/225/1Ất TỵBìnhHoàng đạo
T3, 18/226/1Bính NgọĐịnhHắc đạo
T4, 19/227/1Đinh MùiChấpHoàng đạo
T5, 20/228/1Mậu ThânPháHắc đạo
T6, 21/229/1Kỷ DậuNguyHắc đạo
T7, 22/21/2Canh TuấtThànhHắc đạo
CN, 23/22/2Tân HợiThuHắc đạo
T2, 24/23/2Nhâm TýKhaiHoàng đạo
T3, 25/24/2Quý SửuBếHắc đạo
T4, 26/25/2Giáp DầnKiếnHoàng đạo
T5, 27/26/2Ất MãoTrừHoàng đạo
T6, 28/27/2Bính ThìnMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2183

1/2 4/2 5/2 7/2 10/2 12/2 13/2 16/2 17/2 19/2 24/2 26/2 27/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2183

  • 2/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 3/2 (11/1 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 7/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 14/2 (22/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 27/2 (6/2 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 19/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›