Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 9 năm 2183

Tháng 9/2183 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Quý Mùi; từ ngày 17/9 là tháng Tám năm Quý Mùi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2183

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/915/7Tân DậuTrừHắc đạo
T3, 2/916/7Nhâm TuấtMãnHoàng đạo
T4, 3/917/7Quý HợiBìnhHắc đạo
T5, 4/918/7Giáp TýĐịnhHoàng đạo
T6, 5/919/7Ất SửuChấpHoàng đạo
T7, 6/920/7Bính DầnPháHắc đạo
CN, 7/921/7Đinh MãoPháHắc đạo
T2, 8/922/7Mậu ThìnNguyHoàng đạo
T3, 9/923/7Kỷ TỵThànhHoàng đạo
T4, 10/924/7Canh NgọThuHắc đạo
T5, 11/925/7Tân MùiKhaiHoàng đạo
T6, 12/926/7Nhâm ThânBếHắc đạo
T7, 13/927/7Quý DậuKiếnHắc đạo
CN, 14/928/7Giáp TuấtTrừHoàng đạo
T2, 15/929/7Ất HợiMãnHắc đạo
T3, 16/930/7Bính TýBìnhHoàng đạo
T4, 17/91/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T5, 18/92/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T6, 19/93/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T7, 20/94/8Canh ThìnNguyHắc đạo
CN, 21/95/8Tân TỵThànhHắc đạo
T2, 22/96/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T3, 23/97/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T4, 24/98/8Giáp ThânBếHắc đạo
T5, 25/99/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T6, 26/910/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T7, 27/911/8Đinh HợiMãnHắc đạo
CN, 28/912/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T2, 29/913/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T3, 30/914/8Canh DầnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2183

2/9 4/9 5/9 8/9 9/9 11/9 14/9 16/9 18/9 19/9 22/9 23/9 25/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2183

  • 1/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)
  • 2/9 (16/7 âm) – Quốc khánh

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›