Âm lịch năm Quý Mùi

Tháng 10 âm lịch năm 2183

Mùng 1 tháng 10 âm lịch năm 2183 là Thứ Bảy, 15/11/2183; rằm tháng 10 là Thứ Bảy, 29/11/2183. Tháng Mười này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Quý Hợi năm Quý Mùi.

Đổi ngày tháng 10 âm lịch 2183 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/10)Thứ Bảy, 15/11/2183Bính TýHắc đạo
Mùng 2 (2/10)Chủ Nhật, 16/11/2183Đinh SửuHoàng đạo
Mùng 3 (3/10)Thứ Hai, 17/11/2183Mậu DầnHắc đạo
Mùng 4 (4/10)Thứ Ba, 18/11/2183Kỷ MãoHắc đạo
Mùng 5 (5/10)Thứ Tư, 19/11/2183Canh ThìnHoàng đạo
Mùng 6 (6/10)Thứ Năm, 20/11/2183Tân TỵHắc đạo
Mùng 7 (7/10)Thứ Sáu, 21/11/2183Nhâm NgọHoàng đạo
Mùng 8 (8/10)Thứ Bảy, 22/11/2183Quý MùiHoàng đạo
Mùng 9 (9/10)Chủ Nhật, 23/11/2183Giáp ThânHắc đạo
Mùng 10 (10/10)Thứ Hai, 24/11/2183Ất DậuHắc đạo
Ngày 11 (11/10)Thứ Ba, 25/11/2183Bính TuấtHoàng đạo
Ngày 12 (12/10)Thứ Tư, 26/11/2183Đinh HợiHoàng đạo
Ngày 13 (13/10)Thứ Năm, 27/11/2183Mậu TýHắc đạo
Ngày 14 (14/10)Thứ Sáu, 28/11/2183Kỷ SửuHoàng đạo
Rằm (15/10)Thứ Bảy, 29/11/2183Canh DầnHắc đạo
Ngày 16 (16/10)Chủ Nhật, 30/11/2183Tân MãoHắc đạo
Ngày 17 (17/10)Thứ Hai, 1/12/2183Nhâm ThìnHoàng đạo
Ngày 18 (18/10)Thứ Ba, 2/12/2183Quý TỵHắc đạo
Ngày 19 (19/10)Thứ Tư, 3/12/2183Giáp NgọHoàng đạo
Ngày 20 (20/10)Thứ Năm, 4/12/2183Ất MùiHoàng đạo
Ngày 21 (21/10)Thứ Sáu, 5/12/2183Bính ThânHắc đạo
Ngày 22 (22/10)Thứ Bảy, 6/12/2183Đinh DậuHắc đạo
Ngày 23 (23/10)Chủ Nhật, 7/12/2183Mậu TuấtHoàng đạo
Ngày 24 (24/10)Thứ Hai, 8/12/2183Kỷ HợiHoàng đạo
Ngày 25 (25/10)Thứ Ba, 9/12/2183Canh TýHắc đạo
Ngày 26 (26/10)Thứ Tư, 10/12/2183Tân SửuHoàng đạo
Ngày 27 (27/10)Thứ Năm, 11/12/2183Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 28 (28/10)Thứ Sáu, 12/12/2183Quý MãoHắc đạo
Ngày 29 (29/10)Thứ Bảy, 13/12/2183Giáp ThìnHoàng đạo
Ngày 30 (30/10)Chủ Nhật, 14/12/2183Ất TỵHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 10 âm lịch

Cưới hỏi
2 4 8 12 17 20 26 29
Khai trương
2 8 12 17 20 26
Chuyển nhà, nhập trạch
2 4 8 12 17 20 26 29
Động thổ, xây nhà
2 8 12 15 17 20 26 30
Mua xe
2 4 8 12 17 20 26 29
Ký hợp đồng
2 4 8 12 17 20 26 29 30
Xuất hành, đi xa
2 8 12 15 17 20 26
Cắt tóc
2 8 12 17 20 26

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Ngày lễ trong tháng

  • 10/10 âm (Thứ Hai, 24/11/2183) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›