Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2184

Tháng 1/2184 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Quý Mùi; từ ngày 13/1 là tháng Chạp năm Quý Mùi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2184

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/118/11Quý HợiBếHắc đạo
T6, 2/119/11Giáp TýKiếnHoàng đạo
T7, 3/120/11Ất SửuTrừHoàng đạo
CN, 4/121/11Bính DầnMãnHắc đạo
T2, 5/122/11Đinh MãoMãnHoàng đạo
T3, 6/123/11Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T4, 7/124/11Kỷ TỵĐịnhHắc đạo
T5, 8/125/11Canh NgọChấpHoàng đạo
T6, 9/126/11Tân MùiPháHắc đạo
T7, 10/127/11Nhâm ThânNguyHoàng đạo
CN, 11/128/11Quý DậuThànhHoàng đạo
T2, 12/129/11Giáp TuấtThuHắc đạo
T3, 13/11/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T4, 14/12/12Bính TýBếHắc đạo
T5, 15/13/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T6, 16/14/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T7, 17/15/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
CN, 18/16/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T2, 19/17/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 20/18/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T4, 21/19/12Quý MùiPháHắc đạo
T5, 22/110/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T6, 23/111/12Ất DậuThànhHắc đạo
T7, 24/112/12Bính TuấtThuHoàng đạo
CN, 25/113/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T2, 26/114/12Mậu TýBếHắc đạo
T3, 27/115/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T4, 28/116/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T5, 29/117/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T6, 30/118/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T7, 31/119/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2184

2/1 3/1 5/1 8/1 10/1 11/1 13/1 16/1 17/1 19/1 22/1 24/1 25/1 28/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2184

  • 1/1 (18/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (26/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›