Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 4 năm 2184

Tháng 4/2184 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Giáp Thân; từ ngày 11/4 là tháng Ba năm Giáp Thân.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2184

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/421/2Giáp NgọBìnhHoàng đạo
T6, 2/422/2Ất MùiĐịnhHoàng đạo
T7, 3/423/2Bính ThânChấpHắc đạo
CN, 4/424/2Đinh DậuChấpHoàng đạo
T2, 5/425/2Mậu TuấtPháHắc đạo
T3, 6/426/2Kỷ HợiNguyHắc đạo
T4, 7/427/2Canh TýThànhHoàng đạo
T5, 8/428/2Tân SửuThuHắc đạo
T6, 9/429/2Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T7, 10/430/2Quý MãoBếHoàng đạo
CN, 11/41/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 12/42/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T3, 13/43/3Bính NgọMãnHắc đạo
T4, 14/44/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T5, 15/45/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 16/46/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T7, 17/47/3Canh TuấtPháHắc đạo
CN, 18/48/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T2, 19/49/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T3, 20/410/3Quý SửuThuHắc đạo
T4, 21/411/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T5, 22/412/3Ất MãoBếHắc đạo
T6, 23/413/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 24/414/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
CN, 25/415/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T2, 26/416/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T3, 27/417/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 28/418/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T5, 29/419/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T6, 30/420/3Quý HợiNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2184

1/4 2/4 4/4 7/4 9/4 10/4 11/4 12/4 15/4 16/4 18/4 21/4 23/4 24/4 27/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2184

  • 13/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 20/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (20/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›