Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 11 năm 2184

Tháng 11/2184 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Giáp Thân; từ ngày 3/11 là tháng Mười năm Giáp Thân.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2184

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1129/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
T3, 2/1130/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T4, 3/111/10Canh NgọThànhHoàng đạo
T5, 4/112/10Tân MùiThuHoàng đạo
T6, 5/113/10Nhâm ThânKhaiHắc đạo
T7, 6/114/10Quý DậuBếHắc đạo
CN, 7/115/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T2, 8/116/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T3, 9/117/10Bính TýTrừHắc đạo
T4, 10/118/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T5, 11/119/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T6, 12/1110/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T7, 13/1111/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
CN, 14/1112/10Tân TỵPháHắc đạo
T2, 15/1113/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T3, 16/1114/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T4, 17/1115/10Giáp ThânThuHắc đạo
T5, 18/1116/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T6, 19/1117/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T7, 20/1118/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
CN, 21/1119/10Mậu TýTrừHắc đạo
T2, 22/1120/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T3, 23/1121/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T4, 24/1122/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T5, 25/1123/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T6, 26/1124/10Quý TỵPháHắc đạo
T7, 27/1125/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
CN, 28/1126/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T2, 29/1127/10Bính ThânThuHắc đạo
T3, 30/1128/10Đinh DậuKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2184

1/11 2/11 3/11 4/11 7/11 8/11 10/11 13/11 15/11 16/11 19/11 20/11 22/11 25/11 27/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2184

  • 12/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (18/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 21/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›