Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 2 năm 2184

Tháng 2/2184 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Quý Mùi; từ ngày 12/2 là tháng Giêng năm Giáp Thân.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2184

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/220/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T2, 2/221/12Ất MùiPháHắc đạo
T3, 3/222/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T4, 4/223/12Đinh DậuNguyHắc đạo
T5, 5/224/12Mậu TuấtThànhHoàng đạo
T6, 6/225/12Kỷ HợiThuHoàng đạo
T7, 7/226/12Canh TýKhaiHắc đạo
CN, 8/227/12Tân SửuBếHắc đạo
T2, 9/228/12Nhâm DầnKiếnHoàng đạo
T3, 10/229/12Quý MãoTrừHoàng đạo
T4, 11/230/12Giáp ThìnMãnHắc đạo
T5, 12/21/1Ất TỵBìnhHoàng đạo
T6, 13/22/1Bính NgọĐịnhHắc đạo
T7, 14/23/1Đinh MùiChấpHoàng đạo
CN, 15/24/1Mậu ThânPháHắc đạo
T2, 16/25/1Kỷ DậuNguyHắc đạo
T3, 17/26/1Canh TuấtThànhHoàng đạo
T4, 18/27/1Tân HợiThuHắc đạo
T5, 19/28/1Nhâm TýKhaiHoàng đạo
T6, 20/29/1Quý SửuBếHoàng đạo
T7, 21/210/1Giáp DầnKiếnHắc đạo
CN, 22/211/1Ất MãoTrừHắc đạo
T2, 23/212/1Bính ThìnMãnHoàng đạo
T3, 24/213/1Đinh TỵBìnhHoàng đạo
T4, 25/214/1Mậu NgọĐịnhHắc đạo
T5, 26/215/1Kỷ MùiChấpHoàng đạo
T6, 27/216/1Canh ThânPháHắc đạo
T7, 28/217/1Tân DậuNguyHắc đạo
CN, 29/218/1Nhâm TuấtThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2184

3/2 5/2 6/2 9/2 10/2 12/2 14/2 17/2 19/2 20/2 23/2 24/2 26/2 29/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2184

  • 3/2 (22/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 4/2 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 11/2 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 12/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 13/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 14/2 (3/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 14/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 21/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 26/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (16/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 19/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›