Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2159

Tháng 5/2159 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Kỷ Mùi; từ ngày 17/5 là tháng Tư năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2159

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/514/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T4, 2/515/3Quý SửuThuHắc đạo
T5, 3/516/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T6, 4/517/3Ất MãoBếHắc đạo
T7, 5/518/3Bính ThìnBếHoàng đạo
CN, 6/519/3Đinh TỵKiếnHoàng đạo
T2, 7/520/3Mậu NgọTrừHắc đạo
T3, 8/521/3Kỷ MùiMãnHắc đạo
T4, 9/522/3Canh ThânBìnhHoàng đạo
T5, 10/523/3Tân DậuĐịnhHoàng đạo
T6, 11/524/3Nhâm TuấtChấpHắc đạo
T7, 12/525/3Quý HợiPháHoàng đạo
CN, 13/526/3Giáp TýNguyHắc đạo
T2, 14/527/3Ất SửuThànhHắc đạo
T3, 15/528/3Bính DầnThuHoàng đạo
T4, 16/529/3Đinh MãoKhaiHắc đạo
T5, 17/51/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T6, 18/52/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T7, 19/53/4Canh NgọTrừHoàng đạo
CN, 20/54/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T2, 21/55/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T3, 22/56/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T4, 23/57/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T5, 24/58/4Ất HợiPháHoàng đạo
T6, 25/59/4Bính TýNguyHắc đạo
T7, 26/510/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
CN, 27/511/4Mậu DầnThuHắc đạo
T2, 28/512/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T3, 29/513/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T4, 30/514/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T5, 31/515/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2159

3/5 5/5 6/5 9/5 10/5 12/5 15/5 17/5 19/5 20/5 23/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2159

  • 1/5 (14/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (20/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (3/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 31/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›