Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2159

Tháng 12/2159 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Kỷ Mùi; từ ngày 10/12 là tháng Mười một năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2159

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1222/10Bính TuấtBếHoàng đạo
CN, 2/1223/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T2, 3/1224/10Mậu TýTrừHắc đạo
T3, 4/1225/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T4, 5/1226/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T5, 6/1227/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T6, 7/1228/10Nhâm ThìnĐịnhHoàng đạo
T7, 8/1229/10Quý TỵChấpHắc đạo
CN, 9/1230/10Giáp NgọPháHoàng đạo
T2, 10/121/11Ất MùiNguyHắc đạo
T3, 11/122/11Bính ThânThànhHoàng đạo
T4, 12/123/11Đinh DậuThuHoàng đạo
T5, 13/124/11Mậu TuấtKhaiHắc đạo
T6, 14/125/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T7, 15/126/11Canh TýKiếnHoàng đạo
CN, 16/127/11Tân SửuTrừHoàng đạo
T2, 17/128/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
T3, 18/129/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T4, 19/1210/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T5, 20/1211/11Ất TỵChấpHắc đạo
T6, 21/1212/11Bính NgọPháHoàng đạo
T7, 22/1213/11Đinh MùiNguyHắc đạo
CN, 23/1214/11Mậu ThânThànhHoàng đạo
T2, 24/1215/11Kỷ DậuThuHoàng đạo
T3, 25/1216/11Canh TuấtKhaiHắc đạo
T4, 26/1217/11Tân HợiBếHắc đạo
T5, 27/1218/11Nhâm TýKiếnHoàng đạo
T6, 28/1219/11Quý SửuTrừHoàng đạo
T7, 29/1220/11Giáp DầnMãnHắc đạo
CN, 30/1221/11Ất MãoBìnhHoàng đạo
T2, 31/1222/11Bính ThìnĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2159

1/12 2/12 4/12 7/12 9/12 11/12 12/12 15/12 16/12 18/12 21/12 23/12 24/12 27/12 28/12 30/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2159

  • 22/12 (13/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (15/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (16/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›