Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2159

Tháng 10/2159 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Kỷ Mùi; từ ngày 11/10 là tháng Chín năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2159

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1020/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T3, 2/1021/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T4, 3/1022/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T5, 4/1023/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T6, 5/1024/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T7, 6/1025/8Canh DầnChấpHoàng đạo
CN, 7/1026/8Tân MãoPháHoàng đạo
T2, 8/1027/8Nhâm ThìnPháHắc đạo
T3, 9/1028/8Quý TỵNguyHắc đạo
T4, 10/1029/8Giáp NgọThànhHoàng đạo
T5, 11/101/9Ất MùiThuHắc đạo
T6, 12/102/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T7, 13/103/9Đinh DậuBếHoàng đạo
CN, 14/104/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T2, 15/105/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T3, 16/106/9Canh TýMãnHắc đạo
T4, 17/107/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T5, 18/108/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T6, 19/109/9Quý MãoChấpHắc đạo
T7, 20/1010/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
CN, 21/1011/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T2, 22/1012/9Bính NgọThànhHắc đạo
T3, 23/1013/9Đinh MùiThuHắc đạo
T4, 24/1014/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T5, 25/1015/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T6, 26/1016/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T7, 27/1017/9Tân HợiTrừHoàng đạo
CN, 28/1018/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T2, 29/1019/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T3, 30/1020/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 31/1021/9Ất MãoChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2159

1/10 4/10 6/10 7/10 10/10 12/10 13/10 15/10 18/10 20/10 21/10 24/10 25/10 27/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2159

  • 10/10 (29/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (3/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 19/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 20/10 (10/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 29/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 31/10 (21/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›