Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2159

Tháng 9/2159 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Kỷ Mùi; từ ngày 12/9 là tháng Tám năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2159

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/920/7Ất MãoNguyHắc đạo
CN, 2/921/7Bính ThìnThànhHoàng đạo
T2, 3/922/7Đinh TỵThuHoàng đạo
T3, 4/923/7Mậu NgọKhaiHắc đạo
T4, 5/924/7Kỷ MùiBếHoàng đạo
T5, 6/925/7Canh ThânKiếnHắc đạo
T6, 7/926/7Tân DậuTrừHắc đạo
T7, 8/927/7Nhâm TuấtTrừHoàng đạo
CN, 9/928/7Quý HợiMãnHắc đạo
T2, 10/929/7Giáp TýBìnhHoàng đạo
T3, 11/930/7Ất SửuĐịnhHoàng đạo
T4, 12/91/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T5, 13/92/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T6, 14/93/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T7, 15/94/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
CN, 16/95/8Canh NgọThuHoàng đạo
T2, 17/96/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T3, 18/97/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T4, 19/98/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T5, 20/99/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T6, 21/910/8Ất HợiMãnHắc đạo
T7, 22/911/8Bính TýBìnhHoàng đạo
CN, 23/912/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T2, 24/913/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T3, 25/914/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T4, 26/915/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T5, 27/916/8Tân TỵThànhHắc đạo
T6, 28/917/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T7, 29/918/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
CN, 30/919/8Giáp ThânBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2159

2/9 3/9 5/9 8/9 10/9 11/9 12/9 13/9 16/9 17/9 19/9 22/9 24/9 25/9 28/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2159

  • 2/9 (21/7 âm) – Quốc khánh
  • 26/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›