Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2180

Tháng 4/2180 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Canh Thìn; từ ngày 25/4 là tháng Tư năm Canh Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2180

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/47/3Quý DậuPháHoàng đạo
CN, 2/48/3Giáp TuấtNguyHắc đạo
T2, 3/49/3Ất HợiThànhHoàng đạo
T3, 4/410/3Bính TýThànhHắc đạo
T4, 5/411/3Đinh SửuThuHắc đạo
T5, 6/412/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T6, 7/413/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T7, 8/414/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 9/415/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T2, 10/416/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T3, 11/417/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T4, 12/418/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 13/419/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T6, 14/420/3Bính TuấtPháHắc đạo
T7, 15/421/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
CN, 16/422/3Mậu TýThànhHắc đạo
T2, 17/423/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T3, 18/424/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T4, 19/425/3Tân MãoBếHắc đạo
T5, 20/426/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 21/427/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T7, 22/428/3Giáp NgọMãnHắc đạo
CN, 23/429/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T2, 24/430/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 25/41/4Đinh DậuChấpHắc đạo
T4, 26/42/4Mậu TuấtPháHoàng đạo
T5, 27/43/4Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T6, 28/44/4Canh TýThànhHắc đạo
T7, 29/45/4Tân SửuThuHoàng đạo
CN, 30/46/4Nhâm DầnKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2180

1/4 3/4 6/4 8/4 9/4 12/4 13/4 15/4 18/4 20/4 21/4 24/4 26/4 27/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2180

  • 4/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (6/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›