Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2180

Tháng 1/2180 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Kỷ Mão; từ ngày 27/1 là tháng Giêng năm Canh Thìn.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2180

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/15/12Nhâm DầnMãnHoàng đạo
CN, 2/16/12Quý MãoBìnhHoàng đạo
T2, 3/17/12Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T3, 4/18/12Ất TỵChấpHoàng đạo
T4, 5/19/12Bính NgọPháHắc đạo
T5, 6/110/12Đinh MùiPháHắc đạo
T6, 7/111/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T7, 8/112/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
CN, 9/113/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T2, 10/114/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T3, 11/115/12Nhâm TýBếHắc đạo
T4, 12/116/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T5, 13/117/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T6, 14/118/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T7, 15/119/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
CN, 16/120/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 17/121/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T3, 18/122/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T4, 19/123/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T5, 20/124/12Tân DậuThànhHắc đạo
T6, 21/125/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T7, 22/126/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
CN, 23/127/12Giáp TýBếHắc đạo
T2, 24/128/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T3, 25/129/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T4, 26/130/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T5, 27/11/1Mậu ThìnBìnhHoàng đạo
T6, 28/12/1Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 29/13/1Canh NgọChấpHắc đạo
CN, 30/14/1Tân MùiPháHoàng đạo
T2, 31/15/1Nhâm ThânNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2180

1/1 2/1 4/1 7/1 9/1 10/1 13/1 14/1 16/1 19/1 21/1 22/1 25/1 26/1 27/1 28/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2180

  • 1/1 (5/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (13/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 19/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 26/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 27/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 28/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 29/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›