Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 9 năm 2180

Tháng 9/2180 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Canh Thìn; từ ngày 19/9 là tháng Tám năm Canh Thìn.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2180

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/912/7Bính NgọKhaiHắc đạo
T7, 2/913/7Đinh MùiBếHoàng đạo
CN, 3/914/7Mậu ThânKiếnHắc đạo
T2, 4/915/7Kỷ DậuTrừHắc đạo
T3, 5/916/7Canh TuấtMãnHoàng đạo
T4, 6/917/7Tân HợiBìnhHắc đạo
T5, 7/918/7Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T6, 8/919/7Quý SửuĐịnhHoàng đạo
T7, 9/920/7Giáp DầnChấpHắc đạo
CN, 10/921/7Ất MãoPháHắc đạo
T2, 11/922/7Bính ThìnNguyHoàng đạo
T3, 12/923/7Đinh TỵThànhHoàng đạo
T4, 13/924/7Mậu NgọThuHắc đạo
T5, 14/925/7Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T6, 15/926/7Canh ThânBếHắc đạo
T7, 16/927/7Tân DậuKiếnHắc đạo
CN, 17/928/7Nhâm TuấtTrừHoàng đạo
T2, 18/929/7Quý HợiMãnHắc đạo
T3, 19/91/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T4, 20/92/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T5, 21/93/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T6, 22/94/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T7, 23/95/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
CN, 24/96/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T2, 25/97/8Canh NgọThuHoàng đạo
T3, 26/98/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T4, 27/99/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T5, 28/910/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T6, 29/911/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T7, 30/912/8Ất HợiMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2180

2/9 5/9 7/9 8/9 11/9 12/9 14/9 17/9 19/9 21/9 22/9 25/9 26/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2180

  • 2/9 (13/7 âm) – Quốc khánh
  • 4/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›