Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2113

Tháng 4/2113 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Quý Dậu; từ ngày 16/4 là tháng Ba năm Quý Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2113

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/416/2Tân TỵMãnHắc đạo
CN, 2/417/2Nhâm NgọBìnhHoàng đạo
T2, 3/418/2Quý MùiĐịnhHoàng đạo
T3, 4/419/2Giáp ThânChấpHắc đạo
T4, 5/420/2Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 6/421/2Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 7/422/2Đinh HợiNguyHắc đạo
T7, 8/423/2Mậu TýThànhHoàng đạo
CN, 9/424/2Kỷ SửuThuHắc đạo
T2, 10/425/2Canh DầnKhaiHoàng đạo
T3, 11/426/2Tân MãoBếHoàng đạo
T4, 12/427/2Nhâm ThìnKiếnHắc đạo
T5, 13/428/2Quý TỵTrừHắc đạo
T6, 14/429/2Giáp NgọMãnHoàng đạo
T7, 15/430/2Ất MùiBìnhHoàng đạo
CN, 16/41/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 17/42/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T3, 18/43/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T4, 19/44/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T5, 20/45/3Canh TýThànhHắc đạo
T6, 21/46/3Tân SửuThuHắc đạo
T7, 22/47/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
CN, 23/48/3Quý MãoBếHắc đạo
T2, 24/49/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 25/410/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T4, 26/411/3Bính NgọMãnHắc đạo
T5, 27/412/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T6, 28/413/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 29/414/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
CN, 30/415/3Canh TuấtPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2113

2/4 3/4 5/4 8/4 10/4 11/4 14/4 15/4 16/4 17/4 19/4 22/4 24/4 25/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2113

  • 4/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 18/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 25/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (15/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›