Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2113

Tháng 9/2113 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Quý Dậu; từ ngày 10/9 là tháng Tám năm Quý Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2113

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/922/7Giáp DầnPháHắc đạo
T7, 2/923/7Ất MãoNguyHắc đạo
CN, 3/924/7Bính ThìnThànhHoàng đạo
T2, 4/925/7Đinh TỵThuHoàng đạo
T3, 5/926/7Mậu NgọKhaiHắc đạo
T4, 6/927/7Kỷ MùiBếHoàng đạo
T5, 7/928/7Canh ThânBếHắc đạo
T6, 8/929/7Tân DậuKiếnHắc đạo
T7, 9/930/7Nhâm TuấtTrừHoàng đạo
CN, 10/91/8Quý HợiMãnHắc đạo
T2, 11/92/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T3, 12/93/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T4, 13/94/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T5, 14/95/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T6, 15/96/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T7, 16/97/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
CN, 17/98/8Canh NgọThuHoàng đạo
T2, 18/99/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T3, 19/910/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T4, 20/911/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T5, 21/912/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T6, 22/913/8Ất HợiMãnHắc đạo
T7, 23/914/8Bính TýBìnhHoàng đạo
CN, 24/915/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T2, 25/916/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T3, 26/917/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T4, 27/918/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T5, 28/919/8Tân TỵThànhHắc đạo
T6, 29/920/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T7, 30/921/8Quý MùiKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2113

3/9 4/9 6/9 9/9 11/9 13/9 14/9 17/9 18/9 20/9 23/9 25/9 26/9 29/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2113

  • 2/9 (23/7 âm) – Quốc khánh
  • 24/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›