Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2113

Tháng 12/2113 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Quý Dậu; từ ngày 8/12 là tháng Mười một năm Quý Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2113

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1224/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T7, 2/1225/10Bính TuấtBếHoàng đạo
CN, 3/1226/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T2, 4/1227/10Mậu TýTrừHắc đạo
T3, 5/1228/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T4, 6/1229/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T5, 7/1230/10Tân MãoBìnhHắc đạo
T6, 8/121/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T7, 9/122/11Quý TỵChấpHắc đạo
CN, 10/123/11Giáp NgọPháHoàng đạo
T2, 11/124/11Ất MùiNguyHắc đạo
T3, 12/125/11Bính ThânThànhHoàng đạo
T4, 13/126/11Đinh DậuThuHoàng đạo
T5, 14/127/11Mậu TuấtKhaiHắc đạo
T6, 15/128/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T7, 16/129/11Canh TýKiếnHoàng đạo
CN, 17/1210/11Tân SửuTrừHoàng đạo
T2, 18/1211/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
T3, 19/1212/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T4, 20/1213/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T5, 21/1214/11Ất TỵChấpHắc đạo
T6, 22/1215/11Bính NgọPháHoàng đạo
T7, 23/1216/11Đinh MùiNguyHắc đạo
CN, 24/1217/11Mậu ThânThànhHoàng đạo
T2, 25/1218/11Kỷ DậuThuHoàng đạo
T3, 26/1219/11Canh TuấtKhaiHắc đạo
T4, 27/1220/11Tân HợiBếHắc đạo
T5, 28/1221/11Nhâm TýKiếnHoàng đạo
T6, 29/1222/11Quý SửuTrừHoàng đạo
T7, 30/1223/11Giáp DầnMãnHắc đạo
CN, 31/1224/11Ất MãoBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2113

2/12 3/12 5/12 10/12 12/12 13/12 16/12 17/12 19/12 22/12 24/12 25/12 28/12 29/12 31/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2113

  • 22/12 (15/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (17/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (18/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›