Âm lịch năm Quý Dậu

Tháng 11 âm lịch năm 2113

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2113 là Thứ Sáu, 8/12/2113; rằm tháng 11 là Thứ Sáu, 22/12/2113. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Giáp Tý năm Quý Dậu.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2113 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Sáu, 8/12/2113Nhâm ThìnHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Bảy, 9/12/2113Quý TỵHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Chủ Nhật, 10/12/2113Giáp NgọHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Hai, 11/12/2113Ất MùiHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Ba, 12/12/2113Bính ThânHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Tư, 13/12/2113Đinh DậuHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Năm, 14/12/2113Mậu TuấtHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Sáu, 15/12/2113Kỷ HợiHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Bảy, 16/12/2113Canh TýHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Chủ Nhật, 17/12/2113Tân SửuHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Hai, 18/12/2113Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Ba, 19/12/2113Quý MãoHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Tư, 20/12/2113Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Năm, 21/12/2113Ất TỵHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Sáu, 22/12/2113Bính NgọHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Bảy, 23/12/2113Đinh MùiHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Chủ Nhật, 24/12/2113Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Hai, 25/12/2113Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Ba, 26/12/2113Canh TuấtHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Tư, 27/12/2113Tân HợiHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Năm, 28/12/2113Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Sáu, 29/12/2113Quý SửuHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Bảy, 30/12/2113Giáp DầnHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Chủ Nhật, 31/12/2113Ất MãoHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Hai, 1/1/2114Bính ThìnHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Ba, 2/1/2114Đinh TỵHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Tư, 3/1/2114Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Năm, 4/1/2114Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Sáu, 5/1/2114Canh ThânHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Bảy, 6/1/2114Tân DậuHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
6 10 12 17 19 25 29 30
Khai trương
6 9 10 12 17 19 21 29 30
Chuyển nhà, nhập trạch
6 10 12 17 19 25 29 30
Động thổ, xây nhà
6 10 12 17 19 24 29 30
Mua xe
6 10 12 17 19 25 29 30
Ký hợp đồng
6 10 12 17 19 25 29 30
Xuất hành, đi xa
6 9 10 12 17 19 21 24 29 30
Cắt tóc
6 10 12 17 19 29 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›