Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2113

Tháng 7/2113 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Quý Dậu; từ ngày 13/7 là tháng Sáu năm Quý Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2113

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/718/5Nhâm TýPháHoàng đạo
CN, 2/719/5Quý SửuNguyHoàng đạo
T2, 3/720/5Giáp DầnThànhHắc đạo
T3, 4/721/5Ất MãoThuHoàng đạo
T4, 5/722/5Bính ThìnKhaiHắc đạo
T5, 6/723/5Đinh TỵBếHắc đạo
T6, 7/724/5Mậu NgọBếHoàng đạo
T7, 8/725/5Kỷ MùiKiếnHắc đạo
CN, 9/726/5Canh ThânTrừHoàng đạo
T2, 10/727/5Tân DậuMãnHoàng đạo
T3, 11/728/5Nhâm TuấtBìnhHắc đạo
T4, 12/729/5Quý HợiĐịnhHắc đạo
T5, 13/71/6Giáp TýChấpHắc đạo
T6, 14/72/6Ất SửuPháHắc đạo
T7, 15/73/6Bính DầnNguyHoàng đạo
CN, 16/74/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
T2, 17/75/6Mậu ThìnThuHắc đạo
T3, 18/76/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T4, 19/77/6Canh NgọBếHắc đạo
T5, 20/78/6Tân MùiKiếnHắc đạo
T6, 21/79/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T7, 22/710/6Quý DậuMãnHắc đạo
CN, 23/711/6Giáp TuấtBìnhHoàng đạo
T2, 24/712/6Ất HợiĐịnhHoàng đạo
T3, 25/713/6Bính TýChấpHắc đạo
T4, 26/714/6Đinh SửuPháHắc đạo
T5, 27/715/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
T6, 28/716/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T7, 29/717/6Canh ThìnThuHắc đạo
CN, 30/718/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
T2, 31/719/6Nhâm NgọBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2113

1/7 2/7 4/7 7/7 9/7 10/7 15/7 16/7 18/7 21/7 23/7 24/7 27/7 28/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2113

  • 27/7 (15/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ
  • 31/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›