Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2113

Tháng 11/2113 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Quý Dậu; từ ngày 8/11 là tháng Mười năm Quý Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2113

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1123/9Ất MãoChấpHắc đạo
T5, 2/1124/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T6, 3/1125/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T7, 4/1126/9Mậu NgọThànhHắc đạo
CN, 5/1127/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T2, 6/1128/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T3, 7/1129/9Tân DậuKhaiHoàng đạo
T4, 8/111/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T5, 9/112/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T6, 10/113/10Giáp TýTrừHắc đạo
T7, 11/114/10Ất SửuMãnHoàng đạo
CN, 12/115/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T2, 13/116/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T3, 14/117/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T4, 15/118/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T5, 16/119/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T6, 17/1110/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T7, 18/1111/10Nhâm ThânThuHắc đạo
CN, 19/1112/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T2, 20/1113/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T3, 21/1114/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T4, 22/1115/10Bính TýTrừHắc đạo
T5, 23/1116/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T6, 24/1117/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T7, 25/1118/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
CN, 26/1119/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T2, 27/1120/10Tân TỵPháHắc đạo
T3, 28/1121/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T4, 29/1122/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T5, 30/1123/10Giáp ThânThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2113

2/11 3/11 6/11 7/11 8/11 9/11 11/11 14/11 16/11 17/11 20/11 21/11 23/11 26/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2113

  • 17/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (13/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›