Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2113

Tháng 6/2113 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư năm Quý Dậu; từ ngày 14/6 là tháng Năm năm Quý Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2113

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/618/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T6, 2/619/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T7, 3/620/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
CN, 4/621/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T2, 5/622/4Bính TuấtĐịnhHoàng đạo
T3, 6/623/4Đinh HợiChấpHoàng đạo
T4, 7/624/4Mậu TýPháHắc đạo
T5, 8/625/4Kỷ SửuNguyHoàng đạo
T6, 9/626/4Canh DầnThànhHắc đạo
T7, 10/627/4Tân MãoThuHắc đạo
CN, 11/628/4Nhâm ThìnKhaiHoàng đạo
T2, 12/629/4Quý TỵBếHắc đạo
T3, 13/630/4Giáp NgọKiếnHoàng đạo
T4, 14/61/5Ất MùiTrừHắc đạo
T5, 15/62/5Bính ThânMãnHoàng đạo
T6, 16/63/5Đinh DậuBìnhHoàng đạo
T7, 17/64/5Mậu TuấtĐịnhHắc đạo
CN, 18/65/5Kỷ HợiChấpHắc đạo
T2, 19/66/5Canh TýPháHoàng đạo
T3, 20/67/5Tân SửuNguyHoàng đạo
T4, 21/68/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
T5, 22/69/5Quý MãoThuHoàng đạo
T6, 23/610/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo
T7, 24/611/5Ất TỵBếHắc đạo
CN, 25/612/5Bính NgọKiếnHoàng đạo
T2, 26/613/5Đinh MùiTrừHắc đạo
T3, 27/614/5Mậu ThânMãnHoàng đạo
T4, 28/615/5Kỷ DậuBìnhHoàng đạo
T5, 29/616/5Canh TuấtĐịnhHắc đạo
T6, 30/617/5Tân HợiChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2113

1/6 2/6 5/6 6/6 8/6 11/6 13/6 15/6 16/6 19/6 20/6 22/6 25/6 27/6 28/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2113

  • 1/6 (18/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 18/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (15/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›