Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1974

Tháng 4/1974 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Giáp Dần; từ ngày 22/4 là tháng Tư năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1974

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/49/3Nhâm ThânChấpHoàng đạo
T3, 2/410/3Quý DậuPháHoàng đạo
T4, 3/411/3Giáp TuấtNguyHắc đạo
T5, 4/412/3Ất HợiThànhHoàng đạo
T6, 5/413/3Bính TýThànhHắc đạo
T7, 6/414/3Đinh SửuThuHắc đạo
CN, 7/415/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T2, 8/416/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T3, 9/417/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 10/418/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T5, 11/419/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T6, 12/420/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T7, 13/421/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 14/422/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T2, 15/423/3Bính TuấtPháHắc đạo
T3, 16/424/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T4, 17/425/3Mậu TýThànhHắc đạo
T5, 18/426/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T6, 19/427/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T7, 20/428/3Tân MãoBếHắc đạo
CN, 21/429/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 22/41/4Quý TỵTrừHắc đạo
T3, 23/42/4Giáp NgọMãnHoàng đạo
T4, 24/43/4Ất MùiBìnhHoàng đạo
T5, 25/44/4Bính ThânĐịnhHắc đạo
T6, 26/45/4Đinh DậuChấpHắc đạo
T7, 27/46/4Mậu TuấtPháHoàng đạo
CN, 28/47/4Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T2, 29/48/4Canh TýThànhHắc đạo
T3, 30/49/4Tân SửuThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1974

1/4 2/4 4/4 7/4 9/4 10/4 13/4 14/4 16/4 19/4 21/4 23/4 24/4 27/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1974

  • 2/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (9/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›