Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1974

Tháng 1/1974 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Quý Sửu; từ ngày 23/1 là tháng Giêng năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1974

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/19/12Nhâm DầnMãnHoàng đạo
T4, 2/110/12Quý MãoBìnhHoàng đạo
T5, 3/111/12Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 4/112/12Ất TỵChấpHoàng đạo
T7, 5/113/12Bính NgọPháHắc đạo
CN, 6/114/12Đinh MùiPháHắc đạo
T2, 7/115/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T3, 8/116/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T4, 9/117/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T5, 10/118/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T6, 11/119/12Nhâm TýBếHắc đạo
T7, 12/120/12Quý SửuKiếnHắc đạo
CN, 13/121/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T2, 14/122/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T3, 15/123/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T4, 16/124/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 17/125/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T6, 18/126/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T7, 19/127/12Canh ThânNguyHoàng đạo
CN, 20/128/12Tân DậuThànhHắc đạo
T2, 21/129/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T3, 22/130/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T4, 23/11/1Giáp TýBếHoàng đạo
T5, 24/12/1Ất SửuKiếnHoàng đạo
T6, 25/13/1Bính DầnTrừHắc đạo
T7, 26/14/1Đinh MãoMãnHắc đạo
CN, 27/15/1Mậu ThìnBìnhHoàng đạo
T2, 28/16/1Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 29/17/1Canh NgọChấpHắc đạo
T4, 30/18/1Tân MùiPháHoàng đạo
T5, 31/19/1Nhâm ThânNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1974

1/1 2/1 4/1 7/1 9/1 10/1 13/1 14/1 16/1 19/1 21/1 22/1 23/1 24/1 27/1 28/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1974

  • 1/1 (9/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (17/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 15/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 22/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 23/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 24/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 25/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›